Cấp: HSK 5Từ ghép
矛盾
Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn
Âm Hán Việtmâu thuẫn
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mâu thuẫn
- 2 quan điểm mâu thuẫn
- 3 mang tính mâu thuẫn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 自相矛盾[tự tương mâu thuẫn]Cấp: HSK 7–9tự mâu thuẫn; không nhất quán
- 闹矛盾[鬧矛盾]bất hòa; xảy ra mâu thuẫn
- 敌我矛盾[敵我矛盾]mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
- 陆港矛盾[陸港矛盾]căng thẳng giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông (từ năm 1997)
- 内部矛盾[內部矛盾]mâu thuẫn nội bộ
- 人民内部矛盾[人民內部矛盾]mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
- 正确处理人民内部矛盾[正確處理人民內部矛盾]Về việc xử lý đúng đắn mâu thuẫn nội bộ nhân dân, tác phẩm của Mao Trạch Đông năm 1957
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này