Từ ghép
石林彝族自治县
Phồn thể: [石林彞族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
- 7 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Di Thạch Lâm ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →