Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碱基互补配对

Phồn thể: [鹼基互補配對]
jiǎnjīhùbǔpèiduì
Nghĩa tiếng Việtbắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA
  • 6 chữ
  • 51 nét