Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

示范

Phồn thể: [示範]
shìfàn
Nghĩa tiếng Việttrình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa
Âm Hán Việtthị phạm
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa