Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社会信用体系

Phồn thể: [社會信用體系]
shèhuìxìnyòngtǐxì
Nghĩa tiếng Việthệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu
  • 6 chữ
  • 41 nét