Từ ghép
神圣不可侵犯
Phồn thể: [神聖不可侵犯]Nghĩa
- 1 thiêng liêng
- 2 bất khả xâm phạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 圣thánh; thiêng liêng; vị thánhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →
- 犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →