Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神圣不可侵犯

Phồn thể: [神聖不可侵犯]
shénshèngbùkěqīnfàn
Nghĩa tiếng Việtthiêng liêng; bất khả xâm phạm
  • 6 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa