Từ ghép
秤砣虽小压千斤
Phồn thể: [秤砣雖小壓千斤]Nghĩa tiếng Việttuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ); chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn; vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến
- 7 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuy nhỏ, quả cân có thể làm lật một trăm cân (thành ngữ)
- 2 chi tiết tưởng chừng không đáng kể có thể có ảnh hưởng lớn
- 3 vì thiếu một cái đinh mà thua cả trận chiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 秤[xứng]cân đòn; cân kiểu La MãTrang chữ →
- 砣quả cân của cân đòn; trục lăn đá; mài ngọc bằng bánh màiTrang chữ →
- 虽[tuy]mặc dù; dù rằngTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 斤[cân]cân Trung Quốc (đơn vị khối lượng bằng 500 gam)Trang chữ →