Từ ghép
站着说话不腰疼
Phồn thể: [站著說話不腰疼]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm
- 7 chữ
- 65 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nói thì dễ, nhưng làm mới khó (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: chuyên gia bàn giấy; nói mà không làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 站[trạm]trạm; đứng; dừngTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 腰[yêu]eo; lưng dưới; túiTrang chữ →
- 疼[đông](bị) đau; nhức; yêu thương hết mựcTrang chữ →