Chữ đơn
竭
Nghĩa
- 1 cạn kiệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 竭力[kiệt lực]Cấp: HSK 7–9làm hết sức mình
- 枯竭[khô kiệt]Cấp: HSK 7–9bị cạn kiệt; bị khô cạn; kiệt quệ (về tài nguyên)
- 衰竭[suy kiệt]Cấp: HSK 7–9suy tạng; kiệt sức; suy kiệt (y học)
- 竭尽全力[竭盡全力][kiệt tận toàn lực]Cấp: HSK 7–9không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình
- 精疲力竭[tinh bì lực kiệt]Cấp: HSK 7–9tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời
- 殚竭[殫竭]dùng hết; kiệt quệ
- 竭诚[竭誠]một lòng một dạ
- 竭尽[竭盡]dùng hết; làm cạn kiệt
- 竭心làm hết sức mình
- 匮竭[匱竭]kiệt quệ
- 磬竭bị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng
- 罄竭biến thể của 磬竭 (qìngjié)