Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

竭

jié
Nghĩa tiếng Việtcạn kiệt
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 cạn kiệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập