Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第一次世界大战

Phồn thể: [第一次世界大戰]
Dìyīcì Shìjiè Dàzhàn
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Thế giới Thứ nhất
  • 7 chữ
  • 44 nét