Từ ghép
简单网络管理协议
Phồn thể: [簡單網絡管理協議]Nghĩa
- 1 Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản
- 2 SNMP
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 简đơn giản; không phức tạp; thưTrang chữ →
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 协hợp tác; hoa giải; giúp đỡTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →