Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简单网络管理协议

Phồn thể: [簡單網絡管理協議]
jiǎndānwǎngluòguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐxiéyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtGiao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP
  • 8 chữ
  • 72 nét
  • 2 nghĩa