Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精髓

jīngsuǐ
Nghĩa tiếng Việttinh hoa; cốt lõi; tinh tuý
Âm Hán Việttinh tuỷ
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa