Houzii
← Từ điển
Từ ghép

给你点颜色看看

Phồn thể: [給你點顏色看看]
gěinǐdiǎnyánsèkànkan
Nghĩa tiếng Việt(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay
  • 7 chữ
  • 64 nét
  • 2 nghĩa