Từ ghép
给你点颜色看看
Phồn thể: [給你點顏色看看]Nghĩa tiếng Việt(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay
- 7 chữ
- 64 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tao) sẽ dạy cho mày một bài học
- 2 cho mày biết tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 给[cấp]cho; để; cho lợi ích củaTrang chữ →
- 你[nể]bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您 (nín))Trang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 颜màu; sắc mặt; dung mạoTrang chữ →
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →
- 看[khán]nhìn; xem; đọc; xem thăm; thăm viếngTrang chữ →