Từ ghép
维西傈僳族自治县
Phồn thể: [維西傈僳族自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), tây bắc Vân Nam
- 8 chữ
- 75 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), tây bắc Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 傈dùng trong 傈僳[Lợi Tố]Trang chữ →
- 僳dân tộc Lisu ở Vân NamTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →