Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

绵

Phồn thể: [綿]
mián
Nghĩa tiếng Việttơ tằm; liên tục; mềm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

绵

Phồn thể: [緜]
mián
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 绵 (mián); bông
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa