Chữ đơnChữ đa âm
缉
Phồn thể: [緝]Nghĩa tiếng Việtbắt; bắt giữ; tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4]
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bắt
- 2 bắt giữ
- 3 tiếng Trung Hoa Đài Loan đọc là [qi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 通缉[通緝]Cấp: HSK 7–9ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm; đưa vào danh sách truy nã
- 查缉[查緝]tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)
- 缉捕[緝捕]bắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ
- 缉查[緝查]đột kích; tìm kiếm (tội phạm)
- 缉毒[緝毒]chống buôn lậu ma túy; thực thi luật ma túy
- 缉访[緝訪]tìm kiếm và thẩm tra
- 缉获[緝獲]bắt giữ; tóm được
- 缉拿[緝拿]bắt giữ; bắt
- 缉私[緝私]trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu
- 侦缉[偵緝]theo dõi điều tra; điều tra và bắt giữ
- 追缉[追緝]truy đuổi; theo đuổi; truy bắt (tội phạm, tù nhân trốn thoát, v.v.)
- 缉毒犬[緝毒犬]chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ