Từ ghép
网路作业系统
Phồn thể: [網路作業系統]Nghĩa
- 1 hệ điều hành mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →