Từ ghép
美国国家侦察局
Phồn thể: [美國國家偵察局]Nghĩa
- 1 Văn phòng Trinh sát Quốc gia (Hoa Kỳ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 侦do thám; phát hiệnTrang chữ →
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →