Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美国独立战争

Phồn thể: [美國獨立戰爭]
Měiguó Dúlì Zhànzhēng
Nghĩa tiếng ViệtChiến tranh Độc lập Hoa Kỳ (1775-1783)
  • 6 chữ
  • 46 nét