Từ ghép
美国联邦航空局
Phồn thể: [美國聯邦航空局]Nghĩa
- 1 Cục Hàng không Liên bang (FAA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →