Chữ đơn
羞
Nghĩa tiếng Việtxấu hổ; hổ thẹn; ngượng ngùng
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 xấu hổ
- 2 hổ thẹn
- 3 ngượng ngùng
- 4 biến thể của 馐 (xiū)
- 5 cao lương mỹ vị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 害羞[hại tu]Cấp: HSK 4nhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ
- 羞耻[羞恥]Cấp: HSK 7–9(cảm giác) xấu hổ
- 羞愧Cấp: HSK 7–9xấu hổ
- 恼羞成怒[惱羞成怒][não tu thành nộ]Cấp: HSK 7–9nổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
- 娇羞[嬌羞]e thẹn; nhút nhát; sự nhút nhát
- 蒙羞bị xấu hổ; bị sỉ nhục
- 怕羞bẽn lẽn; nhút nhát; thẹn thùng
- 怯羞xem 羞怯 (xiūqiè)
- 识羞[識羞]biết xấu hổ; cảm thấy xấu hổ (thường dùng với nghĩa tiêu cực, không biết xấu hổ)
- 羞惭[羞慚]một nỗi ô nhục; xấu hổ
- 羞愤[羞憤]xấu hổ và phẫn uất; phẫn nộ
- 羞红[羞紅]đỏ mặt