Chữ đơn
羽
Nghĩa tiếng Việtlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lông vũ
- 2 nốt thứ năm trong ngũ âm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 羽毛球[võ mao cầu]Cấp: HSK 3cầu lông; quả cầu lông
- 羽绒服[羽絨服][võ nhung phục]Cấp: HSK 6trang phục nhồi lông vũ
- 党羽[黨羽]tay sai
- 关羽[關羽]Quan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu; sau khi mất được thờ phụng và đồng nhất với Hộ pháp Bồ Tát Tăng Già La Ma
- 换羽[換羽]thay lông; đổ lông
- 陆羽[陸羽]Lục Vũ (733-804), nhà văn Trung Quốc thời nhà Đường, nổi tiếng với sự đam mê trà
- 鸟羽[鳥羽]lông cánh chính
- 脱羽[脫羽]rụng lông; thay lông (của chim)
- 尾羽lông đuôi
- 项羽[項羽]Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại
- 刈羽Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟
- 羽缎[羽緞]vải camlet (loại vải lụa)