Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
yǔ

羽

Nghĩa tiếng Việtlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông vũ
  2. 2 nốt thứ năm trong ngũ âm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập