Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼

lǎowúlǎoyǐjírénzhīlǎoyòuwúyòuyǐjírénzhīyòu
Nghĩa tiếng Việttôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình
  • 19 chữ