Từ ghép
老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼
Nghĩa tiếng Việttôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình
- 19 chữ
Nghĩa
- 1 tôn kính người già như cha mẹ của mình, và chăm sóc trẻ nhỏ như con của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 吾(cổ) tôi; của tôiTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 幼trẻTrang chữ →
- 吾(cổ) tôi; của tôiTrang chữ →
- 幼trẻTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 幼trẻTrang chữ →