Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

老实

Phồn thể: [老實]
lǎoshi
Nghĩa tiếng Việtthật thà; chân thành; ngoan ngoãn; ngây thơ; dễ tin
Âm Hán Việtlão thực

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "老实" (lão thực) nghĩa là thật thà, chất phác, ngoan ngoãn, không liên quan đến "người già" hay "thực phẩm".

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thật thà; chân thành
  2. 2 ngoan ngoãn
  3. 3 ngây thơ; dễ tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập