Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

肆

sì
Nghĩa tiếng Việtbốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa