Chữ đơn
肆
Nghĩa tiếng Việtbốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng); không kiềm chế; bừa bãi
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)
- 2 không kiềm chế
- 3 bừa bãi
- 4 (văn học) cửa hàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大肆Cấp: HSK 7–9một cách tùy tiện; không kiềm chế (của kẻ địch hoặc kẻ xấu); không kiểm soát
- 放肆Cấp: HSK 7–9buông thả; không kiềm chế; xấc xược
- 肆无忌惮[肆無忌憚]Cấp: HSK 7–9hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
- 酒肆tiệm rượu; cửa hàng rượu; quán rượu
- 食肆nhà hàng; quán ăn
- 肆虐tàn phá
- 肆行hành động một cách liều lĩnh
- 肆意một cách bừa bãi; liều lĩnh; cố ý
- 恣肆không kiềm chế; không bị ràng buộc; phóng khoáng và không gò bó (phong cách)
- 大肆攻击[大肆攻擊]công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
- 大肆鼓吹cổ súy một cách rầm rộ
- 肆意妄为[肆意妄為]xem 恣意妄为 (zìyìwàngwéi)