Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
肾
Phồn thể: [腎]Nghĩa
- 1 thận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 副肾[副腎]tuyến thượng thận
- 肾炎[腎炎]viêm thận; thận viêm
- 肾盂[腎盂]bể thận (y học)
- 肾脏[腎臟]thận
- 洗肾[洗腎]chạy thận nhân tạo
- 走肾[走腎](y học) tinh hoàn co rút; gây mê đắm; gây mắc tiểu (do rượu)
- 肾功能[腎功能]chức năng thận
- 肾结石[腎結石]sỏi thận
- 肾上腺[腎上腺]tuyến thượng thận
- 肾小球[腎小球]cầu thận (y học)
- 肾盂炎[腎盂炎]viêm bể thận (y học)
- 原肾管[原腎管]nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ