Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

能人

néngrén
Nghĩa tiếng Việtngười tài giỏi; Homo habilis, loài vượn người Đông Phi đã tuyệt chủng
Âm Hán Việtnăng nhân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa