Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

节制

Phồn thể: [節制]
jiézhì
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát; hạn chế; tiết chế
Âm Hán Việttiết chế
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm soát
  2. 2 hạn chế
  3. 3 tiết chế
  4. 4 dằn lại
  5. 5 sự điều độ
  6. 6 tỉnh táo
  7. 7 quản lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập