Từ ghép
英国工程技术学会
Phồn thể: [英國工程技術學會]Nghĩa
- 1 Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 英anh hùng; xuất chúng; xuất sắcTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 程quy tắc; trật tự; quy địnhTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →