Từ ghép
茫崖行政委员会
Phồn thể: [茫崖行政委員會]Nghĩa tiếng Việtđơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
- 7 chữ
- 56 nét
Nghĩa
- 1 đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 茫rộng lớn, không có ranh giới rõ ràng; bóng gió; mơ hồTrang chữ →
- 崖vách đá; vách núi; cách phát âm Đài Loan [yai2]Trang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →