Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茫崖行政委员会

Phồn thể: [茫崖行政委員會]
Mángyáxíngzhèngwěiyuánhuì
Nghĩa tiếng Việtđơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
  • 7 chữ
  • 56 nét