Từ ghép
莫霍洛维奇不连续面
Phồn thể: [莫霍洛維奇不連續面]Nghĩa tiếng ViệtMoho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất); viết tắt thành 莫霍面 (Mòhuòmiàn)
- 9 chữ
- 85 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Moho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)
- 2 viết tắt thành 莫霍面 (Mòhuòmiàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 莫đừng; không có ai màTrang chữ →
- 霍(văn học) đột nhiênTrang chữ →
- 洛họ [Luo4]; tên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An Huy)Trang chữ →
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 续[tục]tiếp tục; bổ sungTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →