Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莫霍洛维奇不连续面

Phồn thể: [莫霍洛維奇不連續面]
Mòhuòluòwéiqíbùliánxùmiàn
Nghĩa tiếng ViệtMoho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất); viết tắt thành 莫霍面 (Mòhuòmiàn)
  • 9 chữ
  • 85 nét
  • 2 nghĩa