Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西北农林科技大学

Phồn thể: [西北農林科技大學]
Xīběi Nónglín Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
  • 8 chữ
  • 52 nét