Từ ghép
西北农林科技大学
Phồn thể: [西北農林科技大學]Nghĩa
- 1 Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →