Từ ghép
西双版纳傣族自治州
Phồn thể: [西雙版納傣族自治州]Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 云南 (Yúnnán)
- 9 chữ
- 68 nét
Nghĩa
- 1 Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp ở miền nam Vân Nam 云南 (Yúnnán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 双[song]đôi, cặp (lượng từ cho giày, tất, đũa, mắt, tay); haiTrang chữ →
- 版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →
- 纳nhận; chấp nhận; thưởng thứcTrang chữ →
- 傣nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →