Từ ghép
西方马脑炎病毒
Phồn thể: [西方馬腦炎病毒]Nghĩa
- 1 virus viêm não ngựa Tây phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 脑não; tâm trí; đầuTrang chữ →
- 炎ngọn lửa; viêmTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →