Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西方马脑炎病毒

Phồn thể: [西方馬腦炎病毒]
xīfāngmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoyánbìngdúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvirus viêm não ngựa Tây phương
  • 7 chữ
  • 50 nét