Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

观感

Phồn thể: [觀感]
guāngǎn
Nghĩa tiếng Việtấn tượng; cảm nhận
Âm Hán Việtquan cảm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa