Từ ghép
计算机断层
Phồn thể: [計算機斷層]Nghĩa tiếng Việtchụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
- 5 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.