Từ ghép
正电子发射计算机断层
Phồn thể: [正電子發射計算機斷層]Nghĩa tiếng ViệtPET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)
- 10 chữ
- 70 nét
Nghĩa
- 1 PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →