Houzii
← Từ điển
Từ ghép

正电子发射计算机断层

Phồn thể: [正電子發射計算機斷層]
zhèngdiànzǐfāshèjìsuànjīduàncéng
Nghĩa tiếng ViệtPET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa)
  • 10 chữ
  • 70 nét