Chữ đơn
讼
Phồn thể: [訟]Nghĩa
- 1 kiện tụng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诉讼[訴訟][tố tụng]Cấp: HSK 7–9vụ kiện
- 词讼[詞訟]vụ kiện; vụ án pháp lý
- 涉讼[涉訟]liên quan đến vụ kiện
- 讼案[訟案]vụ kiện
- 听讼[聽訟]nghe kiện tụng (trong tòa án); nghe xử án
- 酗讼[酗訟]say rượu làm loạn
- 争讼[爭訟]tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý
- 诤讼[諍訟]tranh chấp vụ kiện
- 词讼费[詞訟費]phí pháp lý; chi phí (của một vụ kiện)
- 诉讼法[訴訟法]luật tố tụng
- 诉讼中[訴訟中]đang kiện tụng; trong quá trình tố tụng
- 包揽词讼[包攬詞訟]môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá