Chữ đơn
诌
Phồn thể: [謅]Nghĩa tiếng Việtbịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bịa đặt (một câu chuyện)
- 2 phiên âm Đài Loan [zou1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胡诌[胡謅]bịa chuyện điên rồ; bịa lý do; nói bừa
- 文诌诌[文謅謅]sách vở; tao nhã; uyên bác
- 胡诌八扯[胡謅八扯]nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra
- 胡诌乱傍[胡謅亂傍]nói nhảm nhí tùy tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱扯[胡謅亂扯]nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 胡诌乱道[胡謅亂道]nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
- 胡诌乱说[胡謅亂說](thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
- 随口胡诌[隨口胡謅]nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu