Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诌

Phồn thể: [謅]
zhōu
Nghĩa tiếng Việtbịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa