Chữ đơn
诡
Phồn thể: [詭]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quán
- 1 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo
- 2 (văn học) kỳ lạ; kỳ quái
- 3 (văn học) mâu thuẫn; không nhất quán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诡计[詭計]Cấp: HSK 7–9mưu mẹo; mưu kế; tính toán xảo quyệt
- 吊诡[弔詭]kỳ quái; nghịch lý; một nghịch lý (từ tác phẩm Đạo gia Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
- 诡辩[詭辯]lý lẽ xảo trá; ngụy biện
- 诡谲[詭譎]kỳ quái; xảo quyệt; phản trắc
- 诡秘[詭祕]bí mật; lén lút; một cách giấu giếm
- 诡笑[詭笑]cười nhếch mép; nụ cười không chân thành
- 诡异[詭異]kỳ lạ; kỳ quái
- 诡诈[詭詐]xảo quyệt; phản trắc
- 奇诡[奇詭]kỳ lạ; kỳ quặc; hấp dẫn
- 诡辩家[詭辯家]người ngụy biện; người dựa vào lý lẽ xảo trá
- 诡辩术[詭辯術]lý lẽ xảo trá; ngụy biện
- 吊诡矜奇[弔詭矜奇]kỳ lạ và nghịch lý