Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诡

Phồn thể: [詭]
guǐ
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quán
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa