Chữ đơn
详
Phồn thể: [詳]Nghĩa
- 1 chi tiết
- 2 toàn diện
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 详细[詳細][tường tới]Cấp: HSK 4chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
- 安详[安詳][an tường]Cấp: HSK 7–9bình thản
- 详尽[詳盡][tường tận]Cấp: HSK 7–9thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ
- 耳熟能详[耳熟能詳][nhĩ thục năng tường]Cấp: HSK 7–9điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)
- 不详[不詳]không chi tiết; không rõ ràng lắm
- 参详[參詳]kiểm tra và đối chiếu (văn bản,...)
- 端详[端詳]chi tiết đầy đủ; cụ thể đầy đủ
- 端详[端詳]xem xét kỹ; cẩn thận quan sát
- 内详[內詳]kèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trong
- 推详[推詳]nghiên cứu chi tiết
- 未详[未詳]không rõ; không rõ ràng
- 详备[詳備]chi tiết