Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诺贝尔和平奖

Phồn thể: [諾貝爾和平獎]
Nuòbèi'ěr Hépíngjiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải Nobel Hòa bình
  • 6 chữ
  • 41 nét