Từ ghép
诺贝尔和平奖
Phồn thể: [諾貝爾和平獎]Nghĩa
- 1 Giải Nobel Hòa bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 诺đồng ý; hứa; (văn học) vâng!Trang chữ →
- 贝ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 奖[thưởng]giải thưởng; phần thưởng; khích lệTrang chữ →