Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诺贝尔文学奖

Phồn thể: [諾貝爾文學獎]
Nuòbèi'ěr Wénxué Jiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải Nobel Văn học
  • 6 chữ
  • 40 nét