Chữ đơn
谬
Phồn thể: [謬]Nghĩa tiếng Việtlừa dối; nhầm lẫn; gian lận
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lừa dối
- 2 nhầm lẫn
- 3 gian lận
- 4 phi lý
- 5 sai lầm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荒谬[荒謬]Cấp: HSK 7–9phi lý; nực cười
- 悖谬[悖謬]phi lý; không hợp lý
- 背谬[背謬]biến thể của 悖谬 (bèimiù)
- 差谬[差謬]lỗi
- 讹谬[訛謬]lỗi; sai lầm
- 乖谬[乖謬]lố bịch; bất thường
- 谬见[謬見]quan điểm sai lầm; ý kiến sai; quan niệm sai
- 谬奖[謬獎]khen quá lời; Bạn khen quá!
- 谬论[謬論]hiểu lầm; ngụy biện
- 谬耄[謬耄]lão suy và lẫn trí
- 谬误[謬誤]lỗi; sai lầm; sự sai trái
- 谬种[謬種]lỗi; ngụy biện; hiểu lầm