Chữ đơnChữ đa âm
赵
Phồn thể: [趙]Nghĩa
- 1 vượt qua (cũ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 后赵[後趙]Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
- 前赵[前趙]Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
- 燕赵[燕趙]Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây; phụ nữ đẹp; vũ công và ca sĩ nữ
- 赵高[趙高]Triệu Cao (?-207 TCN), một trong những hoạn quan độc ác, tham nhũng và quyền lực nhất lịch sử Trung Quốc, chịu trách nhiệm cho sự sụp đổ của nhà Tần
- 赵构[趙構]Zhao Gou (1107-1187), tên thân mật của Tống Cao Tông 宋高宗 (SòngGāozōng) đời thứ mười nhà Tống (trị vì 1127-1162)
- 赵国[趙國]nước Triệu, một trong bảy quốc gia thời Chiến Quốc trong lịch sử Trung Quốc (475-220 TCN)
- 赵军[趙軍]quân đội nước Triệu 趙國|赵国 trong thời Chiến Quốc
- 赵客[趙客]hiệp sĩ nước Triệu; thuật ngữ chung cho hiệp sĩ giang hồ
- 赵括[趙括]Triệu Quát (-260 TCN), tướng quân xấu số của nước Triệu 赵国 (ZhàoGuó), người nổi tiếng chỉ huy đội quân 400.000 đi tới sự hủy diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 长平之战 (ChángpíngzhīZhàn) năm 260 TCN; còn gọi là Mã Phục Tử 马服子 (MǎFúzǐ)
- 赵岐[趙岐]Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子 (Mèngzǐ) thời đầu nhà Hán
- 赵宋[趙宋]triều Tống (960-1279); dùng để phân biệt với Lưu Tống 劉宋|刘宋 thời Nam triều (420-479)
- 赵薇[趙薇]Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc