Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
diē

跌

Nghĩa tiếng Việtngã; té; vấp
Âm Hán Việttrặc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngã
  2. 2 té
  3. 3 vấp
  4. 4 (giá cả, v.v.) giảm
  5. 5 phát âm ở Đài Loan [die2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập