Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跑了和尚跑不了庙

Phồn thể: [跑了和尚跑不了廟]
pǎolehéshàngpǎobùliǎomiào
Nghĩa tiếng Việtnhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi
  • 8 chữ
  • 56 nét
  • 4 nghĩa