Từ ghép
跑了和尚跑不了庙
Phồn thể: [跑了和尚跑不了廟]Nghĩa tiếng Việtnhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi
- 8 chữ
- 56 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ)
- 2 lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại
- 3 Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi
- 4 cũng viết là 跑得了和尚,跑不了廟|跑得了和尚,跑不了庙 (pǎodéliǎohéshàngpǎobùliǎomiào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 跑[bào]chạy; chạy trốn; bỏ trốnTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 跑[bào]chạy; chạy trốn; bỏ trốnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 庙[miếu]đền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; hội chợ chùaTrang chữ →