Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跑了和尚,跑不了寺

pǎolehéshàngpǎobùliǎosì
Nghĩa tiếng Việtnhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa