Cấp: HSK 6Chữ đơn
跪
Nghĩa
- 1 quỳ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 长跪[長跪]quỳ như cầu nguyện (không ngồi lên gót chân)
- 罚跪[罰跪]bị phạt quỳ trong thời gian dài
- 跪拜khấu đầu; quỳ và bái
- 跪祷[跪禱]quỳ cầu nguyện
- 跪倒quỳ xuống; khuỵu gối; ngã quỵ
- 跪伏thu mình (của động vật)
- 跪叩khấu đầu
- 跪乳(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
- 跪毯thảm cầu nguyện; thảm để quỳ
- 跪下quỳ xuống
- 下跪quỳ xuống; quỳ gối
- 跪地求饶[跪地求饒]quỳ xuống cầu xin tha thứ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này