Từ ghép
跳出釜底进火坑
Phồn thể: [跳出釜底進火坑]Nghĩa
- 1 tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 跳[khêu]nhảy; nhảy lò cò; nhảy quaTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 釜ấm đun; nồi lớnTrang chữ →
- 底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 坑[ganh]hố; chỗ lõm; chỗ trũng; đường hầm; hố trong lòng đất; (cổ) chôn sốngTrang chữ →