Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跳出釜底进火坑

Phồn thể: [跳出釜底進火坑]
tiàochūfǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǐjìnhuǒkēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 54 nét